免得
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "免得" (miǎnde) mang nghĩa "Để tránh, để khỏi", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:để tránh, khỏi phải, đỡ phải (dùng để chỉ mục đích ngăn ngừa một tình huống không hay xảy ra).
Ví dụ (5)
出门前记得带把伞,免得被雨淋湿了。
Trước khi ra ngoài nhớ mang theo ô, để tránh bị mưa làm ướt.
Remember to take an umbrella before you go out, so you don't get caught in the rain.
我们还是早点出发吧,免得路上堵车迟到了。
Chúng ta nên xuất phát sớm một chút, khỏi phải bị tắc đường rồi đến muộn.
We'd better leave earlier, so we don't get stuck in traffic and arrive late.
你最好把这件事告诉他,免得他以后埋怨你。
Bạn tốt nhất nên nói chuyện này cho anh ấy, để tránh sau này anh ấy oán trách bạn.
You'd better tell him about this, so he doesn't blame you later.
说话时要小心一点,免得引起误会。
Khi nói chuyện phải cẩn thận một chút, để tránh gây ra hiểu lầm.
Be a little more careful when you speak, so you don't cause a misunderstanding.
把钱放在保险箱里,免得弄丢了。
Hãy để tiền vào trong két sắt, để tránh bị mất.
Put the money in the safe, so it doesn't get lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây