使劲儿
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "使劲儿" (shǐjìnr) mang nghĩa "dùng sức", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 使劲儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấy sức, dùng sức, gắng sức, ra sức (thường làm trạng ngữ cho động từ khác).
Ví dụ (5)
门打不开,你要使劲儿推。
Cửa không mở được, bạn phải dùng sức đẩy mạnh vào.
The door won't open—you need to push harder.
大家一起使劲儿,把车推出来。
Mọi người cùng nhau dốc sức, đẩy cái xe ra ngoài.
Everyone, push harder together and get the car out.
他使劲儿地向我招手。
Anh ấy ra sức vẫy tay với tôi.
He waved vigorously at me.
别太使劲儿,小心弄坏了。
Đừng dùng sức mạnh quá (đừng mạnh tay quá), cẩn thận làm hỏng đấy.
Don't use too much force, or you might break it.
为了考上大学,他这几年一直在使劲儿学习。
Để thi đỗ đại học, mấy năm nay cậu ấy luôn ra sức học tập.
In order to get into college, he has been studying hard these past few years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây