劲
フ丶一丨一フノ
7
把, 股
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
劲
sức lực; mạnh mẽ
巠
Chữ Kinh giản thể
Dòng mạch ngầm bền bỉ (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh cơ bắp (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'jìn')
Nghĩa:sức lực; mạnh mẽ
Ví dụ (5)
他使劲推开了沉重的大门。
Anh ấy dùng hết sức đẩy tung cánh cửa nặng nề.
He pushed the heavy gate open with all his strength.
大家现在干劲十足,想早点完成任务。
Mọi người bây giờ tràn đầy hăng hái (năng lượng), muốn hoàn thành nhiệm vụ sớm.
Everyone is highly motivated now and wants to finish the task early.
我今天生病了,浑身没劲。
Hôm nay tôi bị ốm, toàn thân không có chút sức lực nào.
I'm sick today and have no energy at all.
搬这台旧冰箱真是太费劲了。
Khuân cái tủ lạnh cũ này thật sự quá tốn sức.
Moving this old refrigerator is really exhausting.
孩子们在操场上玩得正起劲。
Bọn trẻ đang chơi trên sân thể dục rất hào hứng (tràn đầy năng lượng).
The children are having a great time playing on the playground.
2
tính từ (đọc 'jìng')
Nghĩa:mạnh mẽ, cứng cỏi.
Ví dụ (3)
这支队伍很强劲。
Đội này rất mạnh mẽ.
This team is very strong.
他的字写得很刚劲。
Chữ anh ấy viết rất cứng cỏi.
His handwriting is very vigorous and forceful.
山上的风很劲。
Gió trên núi rất mạnh.
The wind on the mountain is very strong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây