尽
フ一ノ丶丶丶
6
台
HSK 4
—
Gợi nhớ
Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽).
Thành phần cấu tạo
尽
Hết mức, toàn bộ
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hết, cạn, cùng tận (dùng hết, đi đến điểm cuối).
Ví dụ (5)
我的钱都已经花尽了,只能吃泡面了。
Tiền của tôi đã tiêu hết sạch rồi, chỉ có thể ăn mì gói thôi.
I have already spent all my money, so I can only live on instant noodles.
这一眼望不到尽头的草原真是太美了。
Thảo nguyên nhìn không thấy điểm tận cùng này thật sự quá đẹp.
This endless grassland is truly beautiful.
我们的缘分已经尽了,分手吧。
Duyên phận của chúng ta đã tận (hết) rồi, chia tay đi.
Our fate together has come to an end. Let's break up.
只要尽最大努力去做,失败也不后悔。
Chỉ cần dốc hết sức lực lớn nhất để làm thì thất bại cũng không hối hận.
The hard times have finally come to an end, and the good days are about to begin.
取之不尽,用之不竭。
Lấy không bao giờ hết, dùng không bao giờ cạn (Tài nguyên vô tận).
Inexhaustible in supply and endless in use.
2
động từ
Nghĩa:tận, dốc sức, làm tròn (trách nhiệm, bổn phận).
Ví dụ (5)
我已经尽力了,但结果还是不理想。
Tôi đã cố gắng hết sức (tận lực) rồi, nhưng kết quả vẫn không lý tưởng.
I have already done my best, but the result was still not ideal.
作为医生,救死扶伤是尽职尽责的表现。
Là bác sĩ, cứu người bị nạn là biểu hiện của việc làm tròn chức trách nhiệm vụ.
As a doctor, saving lives and helping the injured is a sign of fulfilling one's duties conscientiously.
请你尽最大的努力去完成这项任务。
Xin bạn hãy nỗ lực hết mức có thể để hoàn thành nhiệm vụ này.
Please do your utmost to complete this task.
我们要尽地主之谊,好好招待客人。
Chúng ta phải làm tròn nghĩa vụ chủ nhà, chiêu đãi khách khứa cho tốt.
We should do the honors of a host and treat our guests well.
这是我应尽的义务。
Đây là nghĩa vụ mà tôi nên làm (làm tròn).
This is my duty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây