尽管
HSK 4
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "尽管" (jǐnguǎn) mang nghĩa "Mặc dù, dù", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尽管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
liên từ
Nghĩa:cho dù, mặc dù, dẫu cho (biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một sự thật nhưng kết quả vẫn không thay đổi).
Ví dụ (5)
尽管今天下着大雨,他还是坚持准时去学校参加考试。
Cho dù hôm nay trời mưa rất to, anh ấy vẫn kiên trì đến trường đúng giờ để tham dự kỳ thi.
Although it was pouring rain today, he still insisted on going to school on time to take the exam.
尽管我们已经尽了最大的努力,但比赛最后还是输了。
Mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết sức mình, nhưng cuối cùng trận đấu vẫn bị thua.
Although we had already done our very best, we still lost the match in the end.
尽管他很有钱,但他生活得非常简朴,从不浪费。
Mặc dù anh ta rất giàu có, nhưng anh ta sống rất giản dị và không bao giờ lãng phí.
Although he is very rich, he lives very simply and never wastes anything.
尽管这件事很难办,但我相信一定能找到解决的办法。
Dẫu cho việc này rất khó giải quyết, nhưng tôi tin rằng nhất định sẽ tìm ra cách.
Although this matter is difficult to handle, I believe a solution can definitely be found.
尽管他们已经很多年没见面了,但感情依然非常好。
Mặc dù họ đã nhiều năm không gặp nhau, nhưng tình cảm vẫn vô cùng tốt đẹp.
Although they haven't seen each other for many years, their relationship is still very close.
2
phó từ
Nghĩa:cứ việc, cứ tự nhiên, đừng ngần ngại (biểu thị sự cho phép hoặc khuyến khích làm gì đó).
Ví dụ (5)
如果你在学习上遇到了任何困难,尽管来问我。
Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc học tập, cứ việc đến hỏi tôi.
If you run into any difficulties with your studies, feel free to ask me.
有什么需要的尽管说,我们一定会尽力帮你的。
Có nhu cầu gì thì cứ việc nói ra, chúng tôi nhất định sẽ cố gắng hết sức giúp bạn.
If you need anything, just say so. We'll definitely do our best to help you.
这里就像你自己的家一样,有什么想吃的尽管吃。
Ở đây cũng giống như nhà của bạn vậy, có gì muốn ăn thì cứ tự nhiên mà ăn.
This is just like your own home, so feel free to eat whatever you'd like.
如果有意见,大家尽管提,没关系的。
Nếu có ý kiến gì, mọi người cứ việc đưa ra, không có sao đâu.
If you have any opinions, feel free to share them. It's okay.
时间还很充裕,你尽管慢慢做,不用担心迟到。
Thời gian vẫn còn rất dư dả, bạn cứ việc làm thong thả, không cần lo lắng bị muộn.
There's still plenty of time, so just take your time with it. Don't worry about being late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây