详尽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "详尽" (xiángjìn) mang nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, đầy đủ", kết hợp bởi 详 (xiáng - tường): "Chi tiết" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 详尽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tỉ mỉ, chi tiết, đầy đủ
Ví dụ (5)
这份报告对市场趋势做了详尽的分析。
Bản báo cáo này đã phân tích tỉ mỉ về xu hướng thị trường.
This report provides a detailed analysis of market trends.
导游给我们做了详尽的解说。
Hướng dẫn viên du lịch đã thuyết minh chi tiết cho chúng tôi.
The tour guide gave us a detailed explanation.
他把事情的经过详尽地告诉了警察。
Anh ấy đã kể lại đầy đủ quá trình sự việc cho cảnh sát.
He told the police the full details of what happened.
说明书里有详尽的操作步骤。
Trong sách hướng dẫn có các bước thao tác rất chi tiết.
The manual contains detailed operating instructions.
会议记录非常详尽,没有遗漏任何重点。
Biên bản cuộc họp vô cùng đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ điểm quan trọng nào.
The meeting minutes were very detailed and did not leave out any key points.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây