ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
详尽
xiángjìn
tỉ mỉ, chi tiết, đầy đủ
Hán việt: tường tận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "详尽" (xiángjìn) mang nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, đầy đủ", kết hợp bởi 详 (xiáng - tường): "Chi tiết" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽).

Thành phần cấu tạo

详尽
xiángjìn
tỉ mỉ, chi tiết, đầy đủ
详
xiáng • tường
Chi tiết
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
羊
Bộ Dương
Dê / âm đọc (bên phải)
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tỉ mỉ, chi tiết, đầy đủ
Ví dụ (5)
zhè这fèn份bàogào报告duì对shìchǎng市场qūshì趋势zuò做le了xiángjìn详尽de的fēnxī分析。
Bản báo cáo này đã phân tích tỉ mỉ về xu hướng thị trường.
This report provides a detailed analysis of market trends.
dǎoyóu导游gěi给wǒmen我们zuò做le了xiángjìn详尽de的jiěshuō解说。
Hướng dẫn viên du lịch đã thuyết minh chi tiết cho chúng tôi.
The tour guide gave us a detailed explanation.
tā他bǎ把shìqing事情de的jīngguò经过xiángjìn详尽de地gàosu告诉le了jǐngchá警察。
Anh ấy đã kể lại đầy đủ quá trình sự việc cho cảnh sát.
He told the police the full details of what happened.
shuōmíngshū说明书lǐ里yǒu有xiángjìn详尽de的cāozuò操作bùzhòu步骤。
Trong sách hướng dẫn có các bước thao tác rất chi tiết.
The manual contains detailed operating instructions.
huìyì会议jìlù记录fēicháng非常xiángjìn详尽,méiyǒu没有yílòu遗漏rènhé任何zhòngdiǎn重点。
Biên bản cuộc họp vô cùng đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ điểm quan trọng nào.
The meeting minutes were very detailed and did not leave out any key points.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây