详细
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "详细" (xiángxì) mang nghĩa "Chi tiết", kết hợp bởi 详 (xiáng - tường): "Chi tiết" + 细 (xì - tế): "mảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 详细
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ.
Ví dụ (5)
请你看一下这份详细的计划书。
Mời bạn xem qua bản kế hoạch chi tiết này.
Please take a look at this detailed proposal.
你能详细地解释一下吗?
Bạn có thể giải thích một cách chi tiết được không?
Could you explain it in detail?
由于时间关系,我就不详细说了。
Do vấn đề thời gian, tôi sẽ không nói chi tiết nữa.
Due to time constraints, I won't go into detail.
我们需要详细了解客户的需求。
Chúng ta cần tìm hiểu cặn kẽ nhu cầu của khách hàng.
We need to understand the customer's needs in detail.
他在信里详细描述了那里的风景。
Trong thư anh ấy đã miêu tả chi tiết phong cảnh nơi đó.
He described the scenery there in detail in his letter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây