详细讨论
—
Gợi nhớ
Từ "详细讨论" (Xiángxì tǎolùn) mang nghĩa "Thảo luận chi tiết", kết hợp bởi 详 (xiáng - tường): "Chi tiết" + 细 (xì - tế): "mảnh" + 讨 (tǎo - thảo): "xin" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
详细讨论
Thảo luận chi tiết
详
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
羊
Bộ Dương
Dê / âm đọc (bên phải)
细
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
田
Bộ Điền
Ruộng / âm đọc (nằm bên phải)
讨
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo lường / âm đọc (nằm bên phải)
论
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thảo luận chi tiết
Ví dụ (2)
这个问题我们可以在明天的会议上详细讨论。
Vấn đề này chúng ta có thể thảo luận chi tiết trong cuộc họp ngày mai.
We can discuss this issue in detail at tomorrow's meeting.
团队对新的营销方案进行了详细讨论。
Đội ngũ đã tiến hành thảo luận chi tiết về phương án tiếp thị mới.
The team had a detailed discussion on the new marketing plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây