讨厌
喜欢
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "讨厌" (tǎoyàn) mang nghĩa "Ghét, không ưa", kết hợp bởi 讨 (tǎo - thảo): "xin" + 厌 (yàn - yếm): "chán ghét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨). • Chữ 厌: Con chó (犬) bị nhốt chật chội dưới vách đá (厂) lâu ngày đâm ra ngột ngạt, chán ghét và chán nản (厌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 讨厌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ghét, không thích, chán ghét.
Ví dụ (5)
我讨厌下雨天。
Tôi ghét những ngày mưa.
I hate rainy days.
他讨厌别人骗他。
Anh ấy ghét người khác lừa dối mình.
He hates it when people lie to him.
如果你讨厌这份工作,就换一个吧。
Nếu bạn ghét công việc này thì đổi việc khác đi.
If you hate this job, then change to another one.
猫通常讨厌水。
Mèo thường ghét nước.
Cats usually hate water.
别因为讨厌他就否定他的意见。
Đừng vì ghét anh ta mà phủ nhận ý kiến của anh ta.
Don't dismiss his opinion just because you dislike him.
2
tính từ
Nghĩa:đáng ghét, khó ưa, phiền phức.
Ví dụ (5)
这个人真讨厌!
Người này thật đáng ghét (khó ưa)!
This person is really annoying!
这只蚊子太讨厌了。
Con muỗi này phiền phức quá.
This mosquito is so annoying.
多么讨厌的天气啊!
Thời tiết thật là khó chịu!
What awful weather!
这是一件很讨厌的事情。
Đây là một việc rất phiền phức.
This is a very unpleasant matter.
你这样说话很令人讨厌。
Bạn nói chuyện như vậy rất khiến người ta phản cảm.
The way you talk is really annoying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây