乞讨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "乞讨" (qǐtǎo) mang nghĩa "đi ăn xin", kết hợp bởi 乞 (qǐ - khất): "xin" + 讨 (tǎo - thảo): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乞: Hình làn hơi thở mỏng manh như đám mây thiếu nét của người đang cúi mình khẩn khoản ăn xin, cầu xin (乞). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乞讨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi ăn xin
Ví dụ (5)
他没有工作,靠在街上乞讨为生。
Anh ấy không có việc làm, sống dựa vào việc đi ăn xin trên phố.
He had no job and lived by begging on the streets.
那个老人被迫到处乞讨。
Ông lão đó bị buộc phải đi ăn xin khắp nơi.
The old man was forced to beg from place to place.
乞讨不是长久之计。
Đi ăn xin không phải là kế lâu dài.
Begging is not a long-term solution.
我们不应该歧视那些乞讨的孩子。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử với những đứa trẻ đi ăn xin đó.
We should not discriminate against those children who beg.
她在车站门口看到一个乞讨的人。
Cô ấy nhìn thấy một người đi ăn xin ở trước cửa nhà ga.
She saw a beggar at the entrance to the station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây