检讨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "检讨" (jiǎntǎo) mang nghĩa "kiểm điểm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 讨 (tǎo - thảo): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 检讨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:kiểm điểm, tự phê bình, xem xét lại (lỗi lầm), bản kiểm điểm.
Ví dụ (5)
我也要深刻检讨自己的错误。
Tôi cũng phải kiểm điểm sâu sắc những sai lầm của bản thân.
I must also deeply reflect on my own mistakes.
因为迟到,他被老师罚写一份检讨书。
Vì đi muộn, cậu ấy bị giáo viên phạt viết một bản kiểm điểm.
Because he was late, the teacher made him write a self-criticism.
我们在会上检讨了上个季度的业绩下滑原因。
Tại cuộc họp, chúng tôi đã kiểm điểm (rà soát) nguyên nhân doanh số sụt giảm trong quý trước.
At the meeting, we reviewed the reasons for last quarter's decline in performance.
他当众做出了诚恳的检讨。
Anh ấy đã chân thành tự kiểm điểm trước đám đông.
He made a sincere self-criticism in public.
这不仅是个人的失误,整个团队都需要检讨。
Đây không chỉ là lỗi cá nhân, mà cả đội ngũ đều cần phải kiểm điểm.
This is not just an individual mistake; the whole team needs to reflect on it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây