ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
检讨
jiǎntǎo
kiểm điểm, tự phê bình, xem xét lại (lỗi lầm), bản kiểm điểm.
Hán việt: kiểm thảo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "检讨" (jiǎntǎo) mang nghĩa "kiểm điểm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 讨 (tǎo - thảo): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨).

Thành phần cấu tạo

检讨
jiǎntǎo
kiểm điểm
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
讨
tǎo • thảo
xin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo lường / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:kiểm điểm, tự phê bình, xem xét lại (lỗi lầm), bản kiểm điểm.
Ví dụ (5)
wǒ我yě也yào要shēnkè深刻jiǎntǎo检讨zìjǐ自己de的cuòwù错误。
Tôi cũng phải kiểm điểm sâu sắc những sai lầm của bản thân.
I must also deeply reflect on my own mistakes.
yīnwèi因为chídào迟到,tā他bèi被lǎoshī老师fá罚xiě写yí一fèn份jiǎntǎo检讨shū书。
Vì đi muộn, cậu ấy bị giáo viên phạt viết một bản kiểm điểm.
Because he was late, the teacher made him write a self-criticism.
wǒmen我们zài在huì会shàng上jiǎntǎo检讨le了shànggèjìdù上个季度de的yèjì业绩xiàhuá下滑yuányīn原因。
Tại cuộc họp, chúng tôi đã kiểm điểm (rà soát) nguyên nhân doanh số sụt giảm trong quý trước.
At the meeting, we reviewed the reasons for last quarter's decline in performance.
tā他dāngzhòng当众zuòchū做出le了chéngkěn诚恳de的jiǎntǎo检讨。
Anh ấy đã chân thành tự kiểm điểm trước đám đông.
He made a sincere self-criticism in public.
zhè这bùjǐn不仅shì是gè个rén人de的shīwù失误,zhěnggè整个tuánduì团队dōu都xūyào需要jiǎntǎo检讨。
Đây không chỉ là lỗi cá nhân, mà cả đội ngũ đều cần phải kiểm điểm.
This is not just an individual mistake; the whole team needs to reflect on it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây