县检察官
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "县检察官" (xiàn jiǎncháguān) mang nghĩa "Công tố viên hạt/quận", kết hợp bởi 县 (xiàn - huyện): "Huyện" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 察 (chá - sát): "Quan sát" + 官 (guān - quan): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 县: Một vùng đất đai (厶) được ngắm nhìn quản lý rõ ràng (且) từ trên xuống tạo thành đơn vị hành chính cấp huyện (县). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 县检察官
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công tố viên hạt/quận
Ví dụ (3)
县检察官正在调查这起案件。
Công tố viên quận đang điều tra vụ án này.
The county prosecutor is investigating this case.
县检察官向法院提交证据。
Công tố viên quận nộp chứng cứ cho tòa án.
The county prosecutor submitted evidence to the court.
他与县检察官讨论了指控。
Anh ấy đã thảo luận cáo buộc với công tố viên quận.
He discussed the charges with the county prosecutor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây