ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
安检
ānjiǎn
Kiểm tra an ninh
Hán việt: an kiểm
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "安检" (ānjiǎn) mang nghĩa "Kiểm tra an ninh", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).

Thành phần cấu tạo

安检
ānjiǎn
Kiểm tra an ninh
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra an ninh
Ví dụ (3)
jìnrù进入jīchǎng机场qián前yào要guò过ānjiǎn安检。
Trước khi vào sân bay phải qua kiểm tra an ninh.
You have to go through security before entering the airport.
ānjiǎn安检rényuán人员jiǎnchá检查le了tā他de的bēibāo背包。
Nhân viên an ninh đã kiểm tra ba lô của anh ấy.
The security staff checked his backpack.
huìchǎng会场ménkǒu门口shèzhì设置le了ānjiǎn安检。
Cửa hội trường đã bố trí kiểm tra an ninh.
A security check was set up at the entrance of the venue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây