安检
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "安检" (ānjiǎn) mang nghĩa "Kiểm tra an ninh", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安检
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra an ninh
Ví dụ (3)
进入机场前要过安检。
Trước khi vào sân bay phải qua kiểm tra an ninh.
You have to go through security before entering the airport.
安检人员检查了他的背包。
Nhân viên an ninh đã kiểm tra ba lô của anh ấy.
The security staff checked his backpack.
会场门口设置了安检。
Cửa hội trường đã bố trí kiểm tra an ninh.
A security check was set up at the entrance of the venue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây