安静
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Khi dưới mái nhà (宀) có người phụ nữ bình an (女 — 安: an - an lành) và giữa khoảng trời xanh mát (青) mọi sự ồn ào tranh chấp (争) đều lắng dịu xuống (静: tĩnh), không gian sẽ trở nên vô cùng "yên tĩnh, tĩnh lặng" (安静).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安静
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:yên tĩnh, im lặng, bình yên (không có tiếng ồn hoặc tâm trạng bình thản).
Ví dụ (5)
请大家安静一下。
Mọi người làm ơn giữ trật tự (yên lặng) một chút.
Please be quiet for a moment, everyone.
图书馆里非常安静。
Trong thư viện vô cùng yên tĩnh.
The library is very quiet.
我想找一个安静的地方读书。
Tôi muốn tìm một nơi yên tĩnh để đọc sách.
I want to find a quiet place to read.
这里的环境很安静。
Môi trường ở đây rất yên bình.
It’s very quiet here.
孩子睡着了,安静点儿。
Con ngủ rồi, im lặng chút đi.
The child is asleep, so please be quiet.
2
động từ
Nghĩa:làm cho yên lặng, trấn tĩnh.
Ví dụ (2)
你能安静下来吗?
Bạn có thể trật tự lại (ngồi yên) được không?
Can you calm down and be quiet?
让心安静下来。
Để cho tâm hồn tĩnh lại.
Let your mind become calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây