Gợi nhớ
Từ "静电感应" (jìngdiàn gǎnyìng) mang nghĩa "cảm ứng tĩnh điện, nhiễm điện", kết hợp bởi 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 电 (diàn - điện): "điện" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
