感到
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Khi mọi điều xung quanh (咸) chạm thẳng tới (至 và 刂 trong chữ 到: đáo - chạm đến) tận sâu trong trái tim (心 trong chữ 感: cảm - rung cảm), con người sẽ rung động và "cảm thấy, cảm nhận" (感到) thật rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感到
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cảm thấy, thấy (dùng cho cả cảm giác cơ thể và cảm xúc tinh thần).
Ví dụ (5)
收到你的礼物,我感到非常高兴。
Nhận được quà của bạn, tôi cảm thấy vô cùng vui mừng.
I was very happy to receive your gift.
工作了一整天,我感到很累。
Làm việc cả một ngày trời, tôi cảm thấy rất mệt.
After working all day, I feel very tired.
对于这个结果,大家都感到很意外。
Đối với kết quả này, mọi người đều cảm thấy rất bất ngờ.
Everyone was very surprised by this result.
给你带来了麻烦,我感到很抱歉。
Đã gây phiền phức cho bạn, tôi cảm thấy rất áy náy (có lỗi).
I'm very sorry for causing you trouble.
一个人在国外生活,有时候会感到孤独。
Sống một mình ở nước ngoài, đôi khi sẽ cảm thấy cô đơn.
Living alone abroad, a person can sometimes feel lonely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây