感到遗憾
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "感到遗憾" (gǎndào yíhàn) mang nghĩa "cảm thấy tiếc nuối", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 到 (dào - đáo): "đến" + 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 憾 (hàn - hám): "tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 憾: Trong đáy lòng (忄) cứ mãi vương vấn một nỗi niềm cảm thương (感) vì chuyện chưa trọn vẹn, để lại niềm tiếc nuối, hối hận (憾).
Thành phần cấu tạo
感到遗憾
cảm thấy tiếc nuối
感
咸
Chữ Hàm
Tất cả, toàn bộ, chạm tới (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
到
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)
遗
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên trong)
憾
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
感
Cảm
Cảm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:cảm thấy tiếc nuối
Ví dụ (3)
没能参加比赛,我感到遗憾。
Không thể tham gia cuộc thi, tôi cảm thấy tiếc.
I regret not being able to participate in the competition.
听到这个消息,她感到遗憾。
Nghe tin này, cô ấy cảm thấy tiếc.
She felt sorry upon hearing this news.
我们对结果感到遗憾。
Chúng tôi cảm thấy tiếc về kết quả.
We regret the outcome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây