遗
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
12
个
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗).
Thành phần cấu tạo
遗
để lại, bỏ sót, mất; tặng lại
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (23)
Từ đồng âm (56)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'yí')
Nghĩa:để lại, lưu lại, bỏ sót, đánh mất.
Ví dụ (3)
祖父留下了很多遗物。
Ông nội để lại nhiều di vật.
Grandfather left behind many personal effects.
名单上遗忘了一个名字。
Danh sách bỏ sót một cái tên.
A name was left off the list.
这座城市保留了古代遗迹。
Thành phố này giữ lại di tích cổ.
This city has preserved ancient ruins.
2
động từ (đọc 'wèi')
Nghĩa:tặng, biếu trong nghĩa cổ.
Ví dụ (3)
老朋友临别时以珍贵的古书相遗,表达深厚情谊。
Lúc chia tay người bạn cũ tặng cuốn sách cổ quý giá để bày tỏ tình cảm sâu nặng.
Upon parting, the old friend presented a precious ancient book as a gift to express deep friendship.
他遗我一卷书。
Ông ấy tặng tôi một cuốn sách.
He gifted me a volume of a book.
友人遗之以礼。
Bạn bè tặng người ấy lễ vật.
A friend presented him with a gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây