遗留
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗留" (yíliú) mang nghĩa "để lại", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 留 (liú - lưu): "Ở lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗留
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:để lại, còn lại, sót lại, di lưu (thường nói về vấn đề lịch sử, truyền thống, hậu quả).
Ví dụ (5)
这是一个历史遗留问题,处理起来很复杂。
Đây là một vấn đề do lịch sử để lại, xử lý rất phức tạp.
This is a problem left over from history, and it is very complicated to deal with.
战争给这片土地遗留下了很多创伤。
Chiến tranh đã để lại rất nhiều vết thương cho mảnh đất này.
The war left many scars on this land.
我们要保护好祖先遗留下的文化遗产。
Chúng ta phải bảo vệ tốt di sản văn hóa mà tổ tiên để lại.
We must protect the cultural heritage left behind by our ancestors.
这些是古代遗留下来的建筑。
Đây là những kiến trúc còn sót lại từ thời cổ đại.
These are buildings left behind from ancient times.
虽然他已经去世了,但他的精神遗留人间。
Tuy ông ấy đã qua đời, nhưng tinh thần của ông vẫn còn lưu lại nhân gian.
Although he has passed away, his spirit remains in the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây