留恋
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "留恋" (liúliàn) mang nghĩa "lưu luyến", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 留恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lưu luyến, quyến luyến, không nỡ rời xa, nhớ nhung (cảnh/người/vật cũ).
Ví dụ (5)
他对这片土地充满了留恋。
Anh ấy tràn đầy sự lưu luyến đối với mảnh đất này.
He feels deeply attached to this land.
毕业时,同学们对母校十分留恋。
Khi tốt nghiệp, các bạn học sinh vô cùng quyến luyến mái trường xưa.
At graduation, the students felt very attached to their alma mater.
不要过分留恋过去的辉煌,要向前看。
Đừng quá lưu luyến (chìm đắm) vào huy hoàng của quá khứ, phải nhìn về phía trước.
Don't cling too much to past glory; look ahead.
毕业的时候,同学们对母校充满留恋。
Khi tốt nghiệp, các bạn học đều tràn đầy sự lưu luyến đối với trường xưa.
The scenery here is so beautiful that people never want to leave.
临走前,他留恋地看了一眼住了多年的老房子。
Trước khi đi, anh ấy nhìn ngôi nhà cũ đã ở bao năm với ánh mắt đầy lưu luyến.
Before leaving, he cast a lingering look at the old house he had lived in for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây