深恋
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "深恋" (shēnliàn) mang nghĩa "Tình yêu sâu đậm", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:yêu sâu sắc, thâm luyến, mối tình sâu nặng (tình cảm quyến luyến sâu đậm).
Ví dụ (5)
他一直深恋着那位住在河对岸的姑娘。
Anh ấy vẫn luôn yêu sâu sắc cô gái sống ở bên kia bờ sông.
He has long been deeply in love with the girl who lives across the river.
这段深恋让他刻骨铭心,终生难忘。
Mối tình sâu đậm này khiến anh ấy khắc cốt ghi tâm, suốt đời không quên.
This deep love left an indelible mark on him, unforgettable for the rest of his life.
虽然他们分开了,但他依然深恋着前妻。
Mặc dù họ đã chia tay, nhưng anh ấy vẫn còn thâm luyến vợ cũ.
Although they separated, he was still deeply in love with his ex-wife.
诗人用优美的诗句表达了对故乡的深恋。
Nhà thơ dùng những câu thơ tuyệt đẹp để bày tỏ tình yêu sâu sắc với quê hương.
The poet used beautiful verses to express his deep love for his hometown.
深恋一个人往往会让人变得脆弱。
Yêu sâu sắc một người thường sẽ khiến con người ta trở nên yếu đuối.
Being deeply in love with someone often makes a person vulnerable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây