深刻
本
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "深刻" (shēnkè) mang nghĩa "Sâu sắc, nghiêm trọng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深刻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sâu sắc, sâu đậm, khắc sâu.
Ví dụ (5)
那次谈话给我留下了深刻的印象。
Cuộc trò chuyện đó đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.
That conversation left a deep impression on me.
这篇文章对问题的分析非常深刻。
Sự phân tích vấn đề trong bài viết này vô cùng sâu sắc.
This article offers a very profound analysis of the issue.
我们必须深刻反省自己的错误。
Chúng ta phải kiểm điểm một cách sâu sắc lỗi lầm của bản thân.
We must deeply reflect on our own mistakes.
他的话里蕴含着深刻的道理。
Trong lời nói của anh ấy hàm chứa những đạo lý sâu sắc.
His words contain profound truths.
这种变化具有深刻的社会意义。
Sự thay đổi này mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.
This change has profound social significance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây