蚀刻
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "蚀刻" (shíkè) mang nghĩa "Khắc axit", kết hợp bởi 蚀 (shí - thực): "ăn mòn" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚀: Loài côn trùng sâu bọ (虫) cứ gặm nhấm thức ăn (饣) từng chút một làm bề mặt khuyết dần đi là ăn mòn, nhật thực (蚀). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khắc axit
Ví dụ (3)
芯片制造需要蚀刻工艺。
Chế tạo chip cần quy trình khắc axit.
Chip manufacturing requires an etching process.
技术员正在检查蚀刻结果。
Kỹ thuật viên đang kiểm tra kết quả khắc axit.
The technician is inspecting the etching results.
蚀刻过程必须精确控制。
Quá trình khắc axit phải được kiểm soát chính xác.
The etching process must be precisely controlled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây