雕刻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "雕刻" (diāokè) mang nghĩa "điêu khắc", kết hợp bởi 雕 (diāo - điêu): "chim ưng/đại bàng" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雕: Người nghệ nhân tỉ mỉ chạm khắc từng đường nét chu toàn (周) để tạc hình chim đại bàng (隹) sống động gọi là điêu khắc, chim ưng (雕). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:điêu khắc, chạm trổ, tạc, khắc.
Ví dụ (5)
这位艺术家擅长雕刻人物像。
Người nghệ sĩ này rất giỏi điêu khắc tượng nhân vật.
This artist is skilled at sculpting portraits.
这是一件精美的木质雕刻品。
Đây là một tác phẩm điêu khắc bằng gỗ tinh xảo.
This is an exquisite wood carving.
石柱上雕刻着各种各样的花纹。
Trên cột đá có chạm trổ đủ các loại hoa văn.
Various patterns are carved into the stone pillar.
他在一块玉石上雕刻了一条龙。
Ông ấy đã chạm khắc một con rồng trên miếng ngọc.
He carved a dragon into a piece of jade.
这尊佛像是用整块大理石雕刻而成的。
Pho tượng Phật này được tạc từ một khối đá cẩm thạch nguyên vẹn.
This Buddha statue was carved from a single block of marble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây