立刻
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "立刻" (lìkè) mang nghĩa "Ngay lập tức, ngay tức khắc", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 立刻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lập tức, ngay, ngay tức khắc (thực hiện hành động không chậm trễ).
Ví dụ (5)
听到这个消息,他立刻哭了起来。
Nghe thấy tin tức này, anh ấy lập tức khóc òa lên.
On hearing the news, he immediately started crying.
老板让你立刻去他的办公室。
Sếp bảo bạn lập tức đến văn phòng ông ấy.
The boss wants you to go to his office immediately.
请立刻回复我的邮件。
Vui lòng trả lời email của tôi ngay lập tức.
Please reply to my email immediately.
如果有火灾,要立刻拨打119。
Nếu có hỏa hoạn, phải gọi 119 ngay lập tức.
If there is a fire, call 119 immediately.
我想立刻见到你,一分钟也不能等。
Anh muốn gặp em ngay lập tức, một phút cũng không đợi được.
I want to see you right away; I can't wait even a minute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây