刻
丶一フノノ丶丨丨
8
片
HSK 2
Lượng từ
Gợi nhớ
Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
刻
khắc, 15 phút (lượng từ thời gian)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (24)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ (thời gian)
Nghĩa:khắc (đơn vị thời gian bằng 15 phút).
Ví dụ (5)
现在是八点一刻。
Bây giờ là 8 giờ 15 phút (8 giờ một khắc).
It is now a quarter past eight.
还有一刻钟就下课了。
Còn 15 phút nữa là tan học rồi.
There are only fifteen minutes left before class ends.
我们在七点三刻见面。
Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ 45 phút (7 giờ 3 khắc).
Let's meet at 7:45.
此时此刻。
Giờ khắc này (Ngay lúc này).
At this very moment.
这一刻我等了很久。
Giây phút này tôi đã đợi rất lâu rồi.
I have been waiting a long time for this moment.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:khắc, chạm trổ / sâu sắc, cay nghiệt.
Ví dụ (5)
他在树上刻了自己的名字。
Anh ấy đã khắc tên mình lên trên cây.
He carved his name into the tree.
我们要立刻出发。
Chúng ta phải xuất phát ngay lập tức.
We need to leave immediately.
这句话给我留下了深刻的印象。
Câu nói này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
This sentence left a deep impression on me.
刻舟求剑。
Khắc thuyền tìm kiếm (Thành ngữ: Cố chấp, bảo thủ, không biết tùy cơ ứng biến).
To mark the boat in search of a lost sword.
他在木头上刻了四个字,看起来很深刻。
Anh ấy đã khắc bốn chữ lên khúc gỗ, trông rất sâu sắc.
We must overcome difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây