此刻
—
Gợi nhớ
Từ "此刻" (cǐkè) mang nghĩa "lúc này, khoảnh khắc này", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 此刻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lúc này, khoảnh khắc này
Ví dụ (3)
此刻我只想休息。
Lúc này tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.
Right now, I just want to rest.
此刻会议正在进行。
Khoảnh khắc này cuộc họp đang diễn ra.
At this moment, the meeting is in progress.
此刻的心情很难形容。
Tâm trạng lúc này rất khó diễn tả.
My feelings at this moment are hard to describe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây