ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
此刻
cǐkè
lúc này, khoảnh khắc này
Hán việt: thử khắc
—

Gợi nhớ

Từ "此刻" (cǐkè) mang nghĩa "lúc này, khoảnh khắc này", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).

Thành phần cấu tạo

此刻
cǐkè
lúc này, khoảnh khắc này
此
cǐ • thử
này
止
Bộ Chỉ
Dừng lại (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
刻
kè • khắc
khắc
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lúc này, khoảnh khắc này
Ví dụ (3)
cǐkè此刻wǒ我zhǐ只xiǎng想xiūxi休息。
Lúc này tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.
Right now, I just want to rest.
cǐkè此刻huìyì会议zhèngzài正在jìnxíng进行。
Khoảnh khắc này cuộc họp đang diễn ra.
At this moment, the meeting is in progress.
cǐkè此刻de的xīnqíng心情hěn很nán难xíngróng形容。
Tâm trạng lúc này rất khó diễn tả.
My feelings at this moment are hard to describe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây