彼此
HSK 4-5
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "彼此" (bǐcǐ) mang nghĩa "Lẫn nhau, với nhau", kết hợp bởi 彼 (bǐ - bỉ): "cái đó" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彼: Mỗi bước chân dịch chuyển (彳) tiến dần sang phía bờ bên kia (皮) dùng để chỉ đối phương hoặc sự vật ở xa là cái đó, phía kia (彼). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 彼此
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:lẫn nhau, hai bên, đôi bên.
Ví dụ (5)
我们应该彼此信任。
Chúng ta nên tin tưởng lẫn nhau.
We should trust each other.
他们彼此相爱。
Họ yêu thương lẫn nhau.
They love each other.
朋友之间要彼此照顾。
Giữa bạn bè phải chăm sóc lẫn nhau.
Friends should take care of each other.
这两个方案彼此之间没有多大区别。
Hai phương án này không có nhiều khác biệt giữa đôi bên.
There is not much difference between these two plans.
大家彼此都很了解。
Mọi người đều rất hiểu lẫn nhau.
Everyone knows each other well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây