由此看来
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "由此看来" (yóucǐ-kànlái) mang nghĩa "nhìn từ đó, có thể thấy", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 此 (cǐ - thử): "này" + 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
由此看来
nhìn từ đó, có thể thấy
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhìn từ đó, có thể thấy
Ví dụ (5)
他每天都加班到很晚,由此看来,这项工作确实很艰巨。
Anh ấy ngày nào cũng tăng ca đến rất muộn, từ đây mà xét, công việc này quả thực rất gian nan.
He works overtime until very late every day; judging from this, the job is indeed very demanding.
大家都同意这个方案,由此看来,我们的方向是正确的。
Mọi người đều đồng ý với phương án này, qua đó có thể thấy, hướng đi của chúng ta là chính xác.
Everyone agrees with this plan; judging from this, we're headed in the right direction.
最近的销售额大幅下降,由此看来,我们需要调整营销策略了。
Doanh thu gần đây giảm sút mạnh, từ đây mà xét, chúng ta cần điều chỉnh chiến lược tiếp thị rồi.
Sales have dropped sharply recently; judging from this, we need to adjust our marketing strategy.
他对这个问题避而不答,由此看来,他肯定隐瞒了什么。
Anh ta lảng tránh không trả lời vấn đề này, qua đó có thể thấy, anh ta chắc chắn đã che giấu điều gì đó.
He avoided answering the question; judging from this, he must be hiding something.
演唱会的门票几分钟就卖光了,由此看来,这位歌手非常受欢迎。
Vé của buổi hòa nhạc bán hết sạch chỉ trong vài phút, từ đây mà xét, ca sĩ này vô cùng được yêu thích.
The concert tickets sold out within minutes; judging from this, this singer is extremely popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây