ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
回看
huíkàn
Nhìn lại
Hán việt: hồi khán
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) để quan sát thật kỹ (看 - khán) khi ngoảnh mặt quay trở về (回 - hồi: vòng ngoài 囗 ôm vòng trong 口) những thước phim hay kỷ niệm cũ, nghĩa là "nhìn lại" (回看).

Thành phần cấu tạo

回看
huíkàn
Nhìn lại
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
看
kàn / kān • khán
xem
手
Bộ Thủ (biến thể)
Bàn tay (nằm phía trên, viết thành 扌biến dạng)
目
Bộ Mục
Con mắt (nằm phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhìn lại
Ví dụ (3)
huíkàn回看guòqù过去,tā他hěn很gǎndòng感动。
Nhìn lại quá khứ, anh ấy rất xúc động.
Looking back on the past, he was deeply moved.
wǒmen我们huíkàn回看bǐsài比赛lùxiàng录像。
Chúng tôi xem lại video trận đấu.
We rewatched the recording of the match.
huíkàn回看zhè这duàn段jīnglì经历,wǒ我xuédào学到hěn很duō多。
Nhìn lại trải nghiệm này, tôi học được rất nhiều.
Looking back on this experience, I learned a lot.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây