因此
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "因此" (yīncǐ) mang nghĩa "Vì thế", kết hợp bởi 因 (yīn - nhân): "bởi vì" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 因此
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:do đó, vì vậy, bởi vậy (thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nối mệnh đề nguyên nhân và kết quả).
Ví dụ (5)
他平时学习很努力,因此考上了名牌大学。
Bình thường cậu ấy học tập rất nỗ lực, do đó đã thi đỗ trường đại học danh tiếng.
He usually studies very hard, so he was admitted to a top university.
这家公司的产品质量很好,因此深受消费者欢迎。
Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt, vì vậy rất được người tiêu dùng hoan nghênh.
This company's products are of excellent quality, so they are very popular with consumers.
昨天下大雨,因此比赛取消了。
Hôm qua mưa to, do đó trận đấu đã bị hủy bỏ.
It rained heavily yesterday, so the game was canceled.
我们拥有共同的目标,因此必须团结合作。
Chúng ta có mục tiêu chung, vì vậy bắt buộc phải đoàn kết hợp tác.
We share a common goal, so we must work together in unity.
他经常迟到,因此被老板批评了。
Anh ấy thường xuyên đi muộn, vì thế bị ông chủ phê bình.
He is often late, so he was criticized by his boss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây