因素
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "因素" (yīnsù) mang nghĩa "Yếu tố, nhân tố", kết hợp bởi 因 (yīn - nhân): "bởi vì" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 因素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân tố, yếu tố (thành phần cấu thành hoặc nguyên nhân ảnh hưởng đến sự việc).
Ví dụ (5)
导致这次实验失败的因素有很多,我们需要逐一排查。
Có rất nhiều nhân tố dẫn đến thất bại của thí nghiệm lần này, chúng ta cần kiểm tra từng cái một.
There were many factors that led to the failure of this experiment, and we need to investigate them one by one.
价格是消费者购买商品时考虑的重要因素之一。
Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng mà người tiêu dùng cân nhắc khi mua hàng.
Price is one of the important factors consumers consider when purchasing goods.
除了个人努力,环境也是成功的关键因素。
Ngoài nỗ lực cá nhân, môi trường cũng là nhân tố then chốt của thành công.
Besides personal effort, the environment is also a key factor in success.
在制定计划时,我们必须考虑到天气因素的影响。
Khi lập kế hoạch, chúng ta bắt buộc phải cân nhắc đến ảnh hưởng của yếu tố thời tiết.
When making plans, we must take into account the impact of weather-related factors.
健康因素使他不得不提前退休。
Yếu tố sức khỏe khiến ông ấy buộc phải nghỉ hưu sớm.
Health factors forced him to retire early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây