朴素
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "朴素" (pǔsù) mang nghĩa "Giản dị, mộc mạc", kết hợp bởi 朴 (pǔ - phác): "giản dị" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朴素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giản dị, mộc mạc, đơn giản (chỉ lối sống, cách ăn mặc, màu sắc không hoa mỹ, cầu kỳ).
Ví dụ (5)
她平时穿得很朴素,一点儿也不讲究名牌。
Cô ấy bình thường ăn mặc rất giản dị, chẳng hề cầu kỳ hàng hiệu chút nào.
She usually dresses very simply and does not care about designer brands at all.
这间屋子的装修风格非常朴素大方。
Phong cách trang trí của căn phòng này rất giản dị và trang nhã (thoáng).
The decor style of this room is very simple yet elegant.
虽然他很有钱,但生活依然很朴素。
Mặc dù ông ấy rất giàu có, nhưng cuộc sống vẫn rất đạm bạc giản dị.
Although he is very wealthy, he still lives a very simple life.
这位作家的语言朴素自然,深受读者喜爱。
Ngôn ngữ của nhà văn này mộc mạc tự nhiên, rất được độc giả yêu thích.
This writer's language is plain and natural, and is deeply loved by readers.
我们要发扬艰苦朴素的优良传统。
Chúng ta phải phát huy truyền thống tốt đẹp là gian khổ và giản dị (cần kiệm).
We should carry forward the fine tradition of hard work and plain living.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây