激素
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "激素" (jīsù) mang nghĩa "hormone, nội tiết tố", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hormone, nội tiết tố
Ví dụ (5)
生长激素对儿童的发育非常重要。
Hormone tăng trưởng rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.
Growth hormone is very important for children's development.
这种肉类没有添加任何激素。
Loại thịt này không thêm bất kỳ hormone nào.
No hormones have been added to this meat.
睡眠不足会影响体内激素的平衡。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến sự cân bằng nội tiết tố trong cơ thể.
Lack of sleep can affect the balance of hormones in the body.
医生给他开了一些含有激素的药。
Bác sĩ đã kê cho anh ấy một số loại thuốc có chứa hormone.
The doctor prescribed him some medicine containing hormones.
压力大会导致肾上腺激素水平升高。
Áp lực lớn sẽ dẫn đến nồng độ hormone tuyến thượng thận tăng cao.
High stress can lead to elevated adrenal hormone levels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây