感激
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "感激" (gǎnjī) mang nghĩa "Biết ơn, cảm kích", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 激 (jī - kích): "Kích động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感激
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cảm kích, biết ơn, cảm động và biết ơn sâu sắc (mức độ cao hơn 'cảm ơn').
Ví dụ (5)
非常感激你在我困难的时候帮助我。
Vô cùng cảm kích bạn đã giúp đỡ tôi lúc khó khăn.
I am deeply grateful for your help when I was going through difficulties.
我对他的救命之恩充满了感激。
Tôi tràn đầy lòng biết ơn đối với ơn cứu mạng của anh ấy.
I am full of gratitude for his life-saving kindness.
她用感激的目光看着医生。
Cô ấy nhìn bác sĩ với ánh mắt đầy biết ơn.
She looked at the doctor with gratitude.
你的好意我心领了,真是太感激了。
Lòng tốt của bạn tôi xin nhận (ghi tâm), thật sự quá cảm kích.
I truly appreciate your kindness; I'm really very grateful.
感激的话我就不多说了,看行动吧。
Lời cảm kích tôi sẽ không nói nhiều nữa, hãy xem hành động nhé.
I won't say much about my gratitude—I'll show it through my actions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây