感兴趣
题
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Khi một sự việc (咸) chạm đến trái tim (心 trong chữ 感: cảm) làm dấy lên niềm hào hứng sôi nổi (兴: hưng) và thôi thúc đôi chân bước nhanh (走) tới khám phá, nắm bắt (取 trong chữ 趣: thú), đó là lúc người học thực sự "quan tâm, có hứng thú" (感兴趣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:có hứng thú, quan tâm, thích thú (thường đi với cấu trúc 'Đối với... có hứng thú').
Ví dụ (5)
我对中国历史很感兴趣。
Tôi rất có hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
I am very interested in Chinese history.
你对这本小说感兴趣吗?
Bạn có hứng thú với cuốn tiểu thuyết này không?
Are you interested in this novel?
他对音乐不感兴趣。
Anh ấy không có hứng thú với âm nhạc.
He is not interested in music.
我也对学汉语感兴趣。
Tôi cũng có hứng thú với việc học tiếng Trung.
I am also interested in learning Chinese.
孩子们对新玩具非常感兴趣。
Lũ trẻ vô cùng hứng thú với đồ chơi mới.
The children are very interested in the new toys.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây