感动
所
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Khi mọi sự chân thành (咸) chạm sâu vào trái tim (心) (感: cảm - cảm nhận) tạo nên một sức mạnh vô hình (力) làm lay chuyển cả tầng mây trong lòng (云) (动: động - rung động), con người sẽ trào dâng niềm "cảm động, xúc động" (感动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cảm động, xúc động, làm cảm động (thường mang nghĩa tích cực).
Ví dụ (5)
听了他的故事,我很感动。
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi rất cảm động.
I was deeply moved after hearing his story.
这部电影让很多观众感动流泪。
Bộ phim này khiến rất nhiều khán giả cảm động rơi nước mắt.
This movie moved many viewers to tears.
他深深地被老师的话感动了。
Cậu ấy đã bị những lời nói của thầy giáo làm cho cảm động sâu sắc.
He was deeply moved by his teacher's words.
这是最让我感动的一件事。
Đây là việc khiến tôi cảm động nhất.
This is the thing that moved me the most.
谢谢你的礼物,我真的太感动了。
Cảm ơn món quà của bạn, tôi thực sự quá cảm động.
Thank you for your gift—I’m really so touched.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây