动作
个
HSK 3-4
Danh từ
Gợi nhớ
Khi con người (亻) bắt đầu đứng dậy thực hiện công việc (乍) (作: tác - làm) bằng cách dồn sức lực (力) khiến cơ thể chuyển dịch linh hoạt như mây trôi (云) (动: động - chuyển động), mỗi cử chỉ ấy chính là một động tác, hành động (动作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 动作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:động tác, cử động, hoạt động (của cơ thể).
Ví dụ (5)
你的动作太慢了,快一点儿。
Động tác của bạn chậm quá, nhanh lên một chút.
Your movements are too slow. Faster.
舞蹈演员的动作非常优美。
Động tác của diễn viên múa vô cùng uyển chuyển đẹp mắt.
The dancer's movements are very graceful.
这是瑜伽里的一个高难度动作。
Đây là một động tác có độ khó cao trong yoga.
This is a difficult yoga pose.
请大家跟我做这个动作。
Mời mọi người làm động tác này theo tôi.
Everyone, please follow me and do this movement.
他的一个小动作出卖了他。
Một cử chỉ nhỏ (tiểu động tác, tật xấu) của anh ta đã tố cáo anh ta.
A small gesture gave him away.
2
danh từ (genre, operation)
Nghĩa:hành động (thể loại phim), động thái, việc làm.
Ví dụ (5)
我不喜欢看动作片,太暴力了。
Tôi không thích xem phim hành động, bạo lực quá.
I don't like watching action movies; they're too violent.
我们可以通过慢动作回放来看清楚。
Chúng ta có thể xem rõ hơn thông qua quay chậm (slow motion).
We can watch the slow-motion replay to see it clearly.
最近这也是他们公司的大动作。
Gần đây, đây cũng là động thái lớn của công ty họ.
This has also been a major move by their company recently.
所有的操作动作都要符合规定。
Tất cả các thao tác vận hành đều phải phù hợp với quy định.
All operating procedures must comply with the regulations.
我们要看他的实际动作,而不是听他说什么。
Chúng ta phải xem hành động thực tế của anh ấy, chứ không phải nghe anh ấy nói gì.
We need to look at what he actually does, rather than listen to what he says.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây