作业
个
HSK 1 (Chủ đề Trường học)
Danh từ
Gợi nhớ
Những phần việc mà người học (亻) phải tự mình bắt tay vào thực hiện (乍 -> 作: tác) mỗi ngày để xây đắp nền tảng học vấn (业: những thanh gỗ dựng trên bệ đỡ) chính là "bài tập, bài tập về nhà" (作业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 作业
Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:bài tập về nhà, bài vở (trường lớp).
Ví dụ (5)
你做完作业了吗?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Have you finished your homework?
今天的作业很多。
Bài tập hôm nay rất nhiều.
There is a lot of homework today.
老师正在批改作业。
Giáo viên đang chấm bài tập.
The teacher is grading the homework.
别忘了交作业。
Đừng quên nộp bài tập.
Don't forget to hand in your homework.
孩子在房间里写作业。
Đứa bé đang ở trong phòng làm (viết) bài tập.
The child is doing homework in the room.
2
danh từ / động từ
Nghĩa:tác nghiệp, công việc, thao tác (trong kỹ thuật/công nghiệp).
Ví dụ (4)
高空作业。
Làm việc trên cao (Cao không tác nghiệp).
Work at height.
野外作业。
Tác nghiệp (làm việc) ngoài trời và thực địa.
Fieldwork.
请按照操作规程作业。
Xin hãy thao tác (làm việc) theo đúng quy trình vận hành.
Please operate according to the operating procedures.
作业区禁止入内。
Khu vực đang thi công (tác nghiệp) cấm vào.
No entry to the work area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây