作业员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "作业员" (zuòyè yuán) mang nghĩa "Nhân viên tác nghiệp", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 作业员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên tác nghiệp
Ví dụ (5)
这家工厂正在招聘大量的流水线作业员。
Nhà máy này đang tuyển dụng số lượng lớn nhân viên tác nghiệp dây chuyền.
This factory is hiring a large number of assembly line workers.
作业员在工作时必须穿戴安全设备。
Nhân viên tác nghiệp phải mang thiết bị an toàn khi làm việc.
Workers must wear safety equipment while on the job.
他在这家电子厂当了三年的作业员。
Anh ấy đã làm nhân viên tác nghiệp tại nhà máy điện tử này được ba năm.
He worked as an assembly line worker at this electronics factory for three years.
作业员必须严格遵守标准操作流程。
Nhân viên tác nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác tiêu chuẩn.
Workers must strictly follow standard operating procedures.
作业员发现机器故障后,立即向主管汇报。
Sau khi phát hiện máy móc bị hỏng, nhân viên tác nghiệp lập tức báo cáo cho quản lý.
After discovering a machine malfunction, the worker immediately reported it to the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây