业余
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Sau khi đã hoàn thành công việc và sự nghiệp chính trên bệ đỡ (业: nghiệp - nghề nghiệp), khoảng thời gian dư dả còn lại như thóc gạo (木) tích trữ dưới mái nhà (人 trong chữ 余: dư - dư thừa) chính là "thời gian rảnh rỗi" hay những thú vui "nghiệp dư" (业余).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 业余
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thời gian rảnh, ngoài giờ làm việc (thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí sau giờ làm).
Ví dụ (5)
你的业余生活丰富吗?
Đời sống ngoài giờ làm việc của bạn có phong phú không?
Is your leisure life rich and varied?
我在业余时间学习画画。
Tôi học vẽ tranh vào thời gian rảnh rỗi.
I study painting in my spare time.
除了工作,你有什么业余爱好?
Ngoài công việc ra, bạn có sở thích gì lúc rảnh rỗi không?
Besides work, what hobbies do you have?
充分利用业余时间。
Tận dụng triệt để thời gian rảnh rỗi.
Make full use of your spare time.
我们在业余时间经常打篮球。
Chúng tôi thường chơi bóng rổ vào giờ nghỉ ngơi.
We often play basketball in our spare time.
2
tính từ
Nghĩa:nghiệp dư, không chuyên (trái nghĩa với chuyên nghiệp).
Ví dụ (5)
他是一个业余歌手。
Anh ấy là một ca sĩ nghiệp dư.
He is an amateur singer.
虽然是业余的,但他画得很好。
Tuy là nghiệp dư (tay ngang), nhưng anh ấy vẽ rất đẹp.
Although he is an amateur, he paints very well.
这是一支业余足球队。
Đây là một đội bóng đá nghiệp dư.
This is an amateur soccer team.
业余水平也可以很高。
Trình độ nghiệp dư cũng có thể rất cao.
Even an amateur level can be very high.
我不懂这个,我是业余的。
Tôi không hiểu cái này, tôi chỉ là dân ngoại đạo (nghiệp dư) thôi.
I don't understand this—I’m just an amateur.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây