商业
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "商业" (shāngyè) mang nghĩa "Kinh doanh", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thương mại, buôn bán, kinh doanh, thương nghiệp.
Ví dụ (5)
这是一个繁华的商业区。
Đây là một khu thương mại sầm uất.
This is a bustling commercial district.
由于互联网的发展,商业模式发生了改变。
Do sự phát triển của Internet, mô hình kinh doanh (thương mại) đã thay đổi.
Due to the development of the Internet, business models have changed.
这部电影取得了巨大的商业成功。
Bộ phim này đã đạt được thành công to lớn về mặt thương mại.
This film achieved great commercial success.
我们要遵守商业道德。
Chúng ta phải tuân thủ đạo đức kinh doanh.
We must abide by business ethics.
这属于商业机密,不能泄露。
Cái này thuộc về bí mật thương mại, không thể tiết lộ.
This is a trade secret and must not be disclosed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây