商业欺诈
—
Gợi nhớ
Từ "商业欺诈" (shāngyè qīzhà) mang nghĩa "gian lận thương mại", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).
Thành phần cấu tạo
商业欺诈
gian lận thương mại
商
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
欺
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
诈
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
乍
Sạ
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 商业欺诈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'shāngyè qīzhà / zǒusī')
Nghĩa:gian lận thương mại
Ví dụ (3)
海关严查商业欺诈。
Hải quan kiểm tra nghiêm gian lận thương mại.
Customs strictly investigates commercial fraud.
走私行为会受到法律处罚。
Hành vi buôn lậu sẽ bị pháp luật xử phạt.
Smuggling will be punished by law.
企业要避免涉及商业欺诈和走私。
Doanh nghiệp phải tránh liên quan đến gian lận thương mại và buôn lậu.
Enterprises must avoid getting involved in commercial fraud and smuggling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây