ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
欺
qī
lừa dối, gian lận
Hán việt: khi
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶
12
场
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺).

Thành phần cấu tạo

欺
qī
lừa dối, gian lận
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây