凄
丶一一フ一一丨フノ一
10
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Gió băng giá (冫) thổi buốt vào người vợ (妻) đang đứng đợi chồng về trong cảnh lạnh lẽo, thê lương (凄).
Thành phần cấu tạo
凄
Lạnh lẽo, buồn bã
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
妻
Chữ Thê
vợ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lạnh lẽo, buồn bã
Ví dụ (5)
她的晚年生活十分凄凉。
Cuộc sống tuổi già của bà ấy vô cùng lạnh lẽo và hưu quạnh.
Her life in old age was extremely bleak.
这部电影的结局太凄惨了。
Cái kết của bộ phim này quá bi thảm.
The ending of this movie is too tragic.
秋夜的寒风让人感到一阵凄冷。
Cơn gió lạnh đêm thu khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo vô cùng.
The cold autumn night wind makes people feel a chill of bleakness.
这是一个凄美的爱情故事。
Đây là một câu chuyện tình yêu buồn bã mà tuyệt đẹp.
This is a tragically beautiful love story.
窗外的鸟鸣声听起来十分凄切。
Tiếng chim hót ngoài cửa sổ nghe vô cùng thê lương.
The birdsong outside the window sounds especially plaintive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây