凄凉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "凄凉" (qīliáng) mang nghĩa "thê lương", kết hợp bởi 凄 (qī - thê): "Lạnh lẽo" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凄: Gió băng giá (冫) thổi buốt vào người vợ (妻) đang đứng đợi chồng về trong cảnh lạnh lẽo, thê lương (凄). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凄凉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thê lương, hoang vắng, tiêu điều, lạnh lẽo, buồn thảm (cảnh vật hoặc tâm trạng).
Ví dụ (5)
深秋的夜晚,街道显得格外凄凉。
Đêm khuya cuối thu, con phố trông đặc biệt hoang vắng tiêu điều.
On a late autumn night, the streets looked especially bleak.
那位老人晚年生活十分凄凉,身边没有亲人。
Ông lão đó tuổi già sống vô cùng thê lương (cô quạnh), bên cạnh không có người thân.
The old man lived a very bleak life in his later years, with no family by his side.
看着这片废墟,一种凄凉的感觉涌上心头。
Nhìn đống đổ nát này, một cảm giác thê lương dâng lên trong lòng.
Looking at this stretch of ruins, a sense of desolation welled up in my heart.
那悲惨的故事听起来让人感到凄凉。
Câu chuyện bi thảm đó nghe khiến người ta cảm thấy buồn thảm.
That tragic story leaves one with a sense of sorrow and desolation.
寒风呼啸,这里的景色一片凄凉。
Gió lạnh gào thét, cảnh sắc nơi đây một màu hoang lương.
The cold wind howled, and the scenery here was utterly bleak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây