ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凉快
liángkuai
mát, mát mẻ, dễ chịu (thời tiết).
Hán việt: lương khoái
HSK 2-3
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "凉快" (liángkuai) mang nghĩa "Mát mẻ", kết hợp bởi 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 快 (kuài - khoái): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快).

Thành phần cấu tạo

凉快
liángkuai
Mát mẻ
凉
liáng • lương
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:mát, mát mẻ, dễ chịu (thời tiết).
Ví dụ (5)
qiūtiān秋天dào到le了,tiānqì天气liángkuai凉快le了。
Mùa thu đến rồi, thời tiết mát mẻ rồi.
Autumn has arrived, and the weather has turned cool.
zhèr这儿hěn很liángkuai凉快,wǒmen我们zuò坐yíhuìr一会儿ba吧。
Chỗ này rất mát, chúng ta ngồi một lát đi.
It's nice and cool here—let's sit for a while.
xià下le了yǔ雨yǐhòu以后,bǐ比gāngcái刚才liángkuai凉快duō多le了。
Sau khi mưa xong, mát hơn ban nãy nhiều.
After the rain, it's much cooler than it was just now.
nǐ你yīnggāi应该chuān穿de得liángkuai凉快yìdiǎn一点。
Bạn nên mặc mát mẻ một chút (mặc ít, mỏng).
You should dress a little more lightly.
zhèlǐ这里yǒu有kōngtiáo空调,zhēn真liángkuai凉快。
Ở đây có điều hòa, mát thật đấy.
There's air conditioning here—it's so nice and cool.
2
động từ
Nghĩa:hóng mát, làm mát (cơ thể).
Ví dụ (4)
wǒmen我们qù去shù树xià下liángkuai凉快liángkuai凉快。
Chúng ta ra dưới gốc cây hóng mát một chút đi.
Let's go cool off under the tree for a bit.
tài太rè热le了,wǒ我yào要qù去yóuyǒng游泳liángkuai凉快yíxià一下。
Nóng quá, tôi phải đi bơi để giải nhiệt (cho mát) một chút.
It's too hot—I’m going swimming to cool off.
bǎ把chuānghu窗户dǎkāi打开,ràng让wū屋lǐ里liángkuai凉快yíxià一下。
Mở cửa sổ ra, để trong phòng mát một chút.
Open the window and let the room cool down a bit.
nǎr哪儿liángkuai凉快nǎr哪儿xiē歇zhe着qù去。
Chỗ nào mát thì đi chỗ đó mà nghỉ (Câu nói móc: Biến đi cho khuất mắt).
Go rest somewhere cool.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây