ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凉
liáng
mát, mát mẻ, nguội, lạnh (mức độ nhẹ hơn 'Lěng').
Hán việt: lương
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
10
HSK 2
Tính từ

Gợi nhớ

Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).

Thành phần cấu tạo

凉
liáng
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:mát, mát mẻ, nguội, lạnh (mức độ nhẹ hơn 'Lěng').
Ví dụ (5)
jīntiān今天tiānqì天气yǒudiǎnr有点儿liáng凉。
Thời tiết hôm nay hơi se lạnh (mát).
It's a little cool today.
kuài快bǎ把zhè这bēi杯liáng凉kāishuǐ开水hē喝le了。
Mau uống ly nước đun sôi để nguội này đi.
Hurry up and drink this cup of cooled boiled water.
chá茶liáng凉le了,wǒ我qù去gěi给nǐ你huàn换yì一bēi杯rè热de的。
Trà nguội rồi, tôi đi đổi cho bạn một ly nóng.
The tea has gone cold. I'll get you a hot cup instead.
qiūtiān秋天dào到le了,tiānqì天气biàn变liáng凉le了。
Mùa thu đến rồi, thời tiết trở nên mát mẻ (se lạnh).
Autumn has arrived, and the weather is getting cooler.
wū屋lǐ里hěn很liángkuai凉快。
Trong phòng rất mát mẻ.
It's nice and cool inside the room.
2
tính từ / động từ (ẩn dụ)
Nghĩa:lạnh nhạt, nản lòng, thất vọng / hỏng, tiêu tùng (khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,wǒ我de的xīn心dōu都liáng凉le了。
Nghe được tin này, lòng tôi nguội lạnh (thất vọng ê chề).
When I heard the news, my heart just sank.
bié别shuō说fēng风liáng凉huà话le了。
Đừng có nói mát (nói châm chọc, đứng ngoài nói ráo hoảnh) nữa.
Stop making sarcastic remarks.
shì世tài态yán炎liáng凉。
Thái độ người đời lúc nóng lúc lạnh (Thói đời nóng lạnh, Bạc bẽo).
The world is cold and people are fickle.
wǒ我kàn看zhè这shìr事儿yào要liáng凉。
Tôi thấy việc này sắp hỏng (tiêu tùng) rồi.
I think this matter is going to fall through.
tā他duì对wǒ我de的tàidù态度biàn变liáng凉le了。
Thái độ của anh ấy đối với tôi đã trở nên lạnh nhạt.
His attitude toward me has turned cold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây