乘凉
—
Gợi nhớ
Từ "乘凉" (chéngliáng) mang nghĩa "Hóng mát", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乘凉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hóng mát
Ví dụ (3)
夏天的傍晚,老人们喜欢在树下乘凉。
Buổi tối mùa hè, các cụ già thích ra ngồi hóng mát dưới gốc cây.
On summer evenings, elderly people like to enjoy the cool air under the trees.
我们坐在凉亭里乘凉聊天。
Chúng tôi ngồi trong đình nghỉ mát để hóng gió và trò chuyện.
We sat in the pavilion enjoying the cool breeze and chatting.
前人栽树,后人乘凉。
Người đi trước trồng cây, người đi sau được hưởng bóng mát (hóng mát).
One generation plants the trees under whose shade the next generation rests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây