着凉
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "着凉" (zháo liáng) mang nghĩa "bị cảm lạnh", kết hợp bởi 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị lạnh, nhiễm lạnh, cảm lạnh.
Ví dụ (5)
多穿点衣服,别着凉了。
Mặc thêm chút quần áo vào, đừng để bị lạnh.
Put on more clothes so you don't catch a chill.
晚上睡觉盖好被子,小心着凉。
Buổi tối ngủ nhớ đắp chăn kỹ, cẩn thận kẻo nhiễm lạnh.
Make sure to keep the blanket over you when you sleep at night, or you may catch a chill.
我昨天淋了雨,结果着凉了。
Hôm qua tôi bị mắc mưa, kết quả là bị cảm lạnh.
I got caught in the rain yesterday and ended up catching a chill.
孩子出汗后吹风容易着凉。
Trẻ con ra mồ hôi xong mà ra gió rất dễ bị lạnh.
Children can easily catch a chill if they are exposed to wind after sweating.
因为着凉,他一直打喷嚏。
Vì bị nhiễm lạnh, anh ấy cứ hắt hơi suốt.
Because he caught a chill, he has been sneezing nonstop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây